GACH CHU LAI

Loading

  • 0

    No products in the cart.

Gạch xây dựng là gì? Nên chọn loại gạch nào khi xây nhà?

Gạch xây dựng là một trong những vật liệu cơ bản và không thể thiếu trong các công trình xây dựng, từ nhà ở dân dụng đến các công trình lớn. Cùng với xi măng, sắt thép, gạch đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ của công trình. Hiện nay, thị trường vật liệu xây dựng cung cấp nhiều loại gạch khác nhau, trong đó phổ biến nhất là gạch đất nung và gạch không nung. Việc lựa chọn loại gạch phù hợp sẽ giúp đảm bảo an toàn, tiết kiệm chi phí và nâng cao tuổi thọ công trình.

1. Gạch đất nung – Vật liệu truyền thống

Gạch đất nung là loại gạch xây dựng truyền thống, được sử dụng phổ biến tại Việt Nam với tỷ lệ chiếm khoảng 80% thị phần. Loại gạch này được sản xuất từ nguyên liệu chính là đất sét, trải qua quá trình nung ở nhiệt độ cao (khoảng 1.000°C). Gạch đất nung có nhiều loại khác nhau, phổ biến nhất là gạch đỏ đặc, gạch đỏ 2 lỗ, gạch 6 lỗ và gạch ống.

1.1. Gạch đỏ đặc

  • Đặc điểm: Gạch đỏ đặc có cấu tạo nguyên khối, không có lỗ rỗng, được nén chặt và nung ở nhiệt độ cao nên có độ cứng và khả năng chịu lực tốt.
  • Ưu điểm:
    • Độ bền cao, ít thấm nước.
    • Phù hợp cho các hạng mục yêu cầu chất lượng cao như móng nhà, tường bao, bể nước.
  • Nhược điểm:
    • Trọng lượng nặng, gây khó khăn trong thi công và kéo dài thời gian xây dựng.
    • Giá thành cao hơn so với các loại gạch rỗng.

1.2. Gạch đỏ 2 lỗ

  • Đặc điểm: Gạch đỏ 2 lỗ có kích thước phổ biến là 220x105x55mm, với hai lỗ rỗng bên trong giúp giảm trọng lượng.
  • Ưu điểm:
    • Trọng lượng nhẹ, dễ thi công, rút ngắn thời gian xây dựng.
    • Giá thành rẻ hơn gạch đỏ đặc.
  • Nhược điểm:
    • Khả năng chịu lực kém, không phù hợp cho các hạng mục chịu tải.
    • Khả năng chống thấm thấp, không nên sử dụng ở những khu vực có độ ẩm cao.

1.3. Gạch đỏ 6 lỗ (gạch tuynel)

  • Đặc điểm: Gạch 6 lỗ có kích thước 220x105x150mm, với sáu lỗ rỗng bên trong giúp giảm trọng lượng và tăng khả năng cách nhiệt.
  • Ưu điểm:
    • Trọng lượng nhẹ, giá thành rẻ.
    • Phù hợp để xây tường ngăn, chống nóng cho sân thượng.
  • Nhược điểm:
    • Khả năng chịu lực kém, dễ vỡ khi khoan, đóng đinh.
    • Không phù hợp cho các kết cấu tường chịu lực.

2. Gạch không nung – Vật liệu xây dựng hiện đại

Gạch không nung là loại vật liệu xây dựng mới, được sản xuất từ các nguyên liệu như xi măng, mạt đá, phế thải công nghiệp mà không cần qua quá trình nung. Loại gạch này ngày càng được ưa chuộng nhờ tính thân thiện với môi trường và nhiều ưu điểm vượt trội.

2.1. Gạch bê tông cốt liệu (gạch block)

  • Đặc điểm: Được làm từ xi măng, đá mạt và các chất phụ gia, gạch block có độ cứng và khả năng chịu lực tốt.
  • Ưu điểm:
    • Giá thành rẻ, dễ sản xuất.
    • Phù hợp để xây hàng rào, tường bao công trình.
  • Nhược điểm:
    • Trọng lượng nặng, khả năng thấm nước cao.
    • Tính thẩm mỹ thấp, thường chỉ dùng cho các công trình không yêu cầu cao về mặt thẩm mỹ.

2.2. Gạch nhẹ chưng áp (AAC)

  • Đặc điểm: Được sản xuất từ xi măng, cát nghiền mịn, vôi và bột nhôm, gạch AAC có cấu trúc rỗng nhờ quá trình chưng áp tạo bọt khí.
  • Ưu điểm:
    • Trọng lượng nhẹ, cách nhiệt và cách âm tốt.
    • Thi công nhanh chóng, dễ dàng.
  • Nhược điểm:
    • Độ thấm nước cao, không phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền lâu dài.
    • Thường được sử dụng cho các công trình tạm thời như lán trại, hàng quán.

2.3. Gạch bê tông bọt

  • Đặc điểm: Gạch bê tông bọt có cấu trúc nhiều lỗ rỗng nhỏ li ti, được làm từ bê tông, tro bay nhiệt điện, sợi tổng hợp và chất tạo bọt.
  • Ưu điểm:
    • Nhẹ, cách âm, cách nhiệt và chống cháy tốt.
    • Không bị co ngót hay giãn nở khi nhiệt độ thay đổi.
  • Nhược điểm:
    • Giá thành cao hơn so với các loại gạch khác.
    • Thường được sử dụng cho các công trình cao cấp.

3. Xu hướng sử dụng gạch không nung trong tương lai

Theo chương trình phát triển vật liệu xây dựng đến năm 2030, Việt Nam đang đẩy mạnh việc sản xuất và sử dụng gạch không nung để thay thế gạch đất nung truyền thống. Mục tiêu cụ thể là:

  • Đến năm 2025, tỷ lệ sử dụng gạch không nung đạt 35-40%.
  • Đến năm 2030, tỷ lệ này tăng lên 40-45%.

Các công trình xây dựng từ 9 tầng trở lên được yêu cầu sử dụng tối thiểu 80% vật liệu xây không nung, và đến năm 2030, tỷ lệ này sẽ đạt 100%. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu tác động đến môi trường mà còn nâng cao chất lượng công trình.

4. Lời khuyên khi chọn gạch xây nhà

  • Đối với công trình dân dụng: Nên sử dụng gạch đỏ đặc cho các hạng mục chịu lực như móng nhà, tường bao. Gạch rỗng có thể dùng cho tường ngăn, tường không chịu lực.
  • Đối với công trình lớn: Ưu tiên sử dụng gạch không nung như gạch AAC hoặc gạch bê tông bọt để đảm bảo tính bền vững và thân thiện với môi trường.
  • Xem xét yếu tố chi phí: Gạch rỗng và gạch block có giá thành rẻ hơn, phù hợp với các công trình có ngân sách hạn chế.

Việc lựa chọn loại gạch phù hợp không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo chất lượng và tuổi thọ công trình. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định để có một ngôi nhà vững chắc và an toàn.

Cảnh Báo Gian Lận Thuế & Giả Mạo Xuất Xứ Gạch Ốp Lát

Gian Lận Mã HS & Giả Mạo Xuất Xứ Gạch Ốp Lát: Ngành Xây Dựng Đối Mặt Thách Lớn

Trước những phản ánh của Hiệp hội Gốm sứ xây dựng Việt Nam về các hành vi gian lận thương mại, Cục Hải quan vừa có chỉ đạo các đơn vị trực thuộc tăng cường kiểm tra, kiểm soát chặt chẽ mặt hàng gạch, đá ốp lát nhân tạo nhập khẩu.

Thực Trạng Báo Động: Cạnh Tranh Không Lành Mạnh Từ Hàng Nhập Khẩu

Theo văn bản số 50/2025/GSXD, Hiệp hội Gốm sứ xây dựng Việt Nam đã báo cáo lên Thủ tướng Chính phủ về những khó khăn cực lớn mà ngành sản xuất gạch ốp lát trong nước đang phải đối mặt. Nguyên nhân chính đến từ sự cạnh tranh thiếu lành mạnh của hàng nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Quốc và Ấn Độ, khiến nhiều doanh nghiệp Việt đứng trước bờ vực phá sản.

Hai hành vi gian lận phổ biến nhất được chỉ ra bao gồm:

  1. Khai sai mã HS để hưởng thuế suất 0%: Sản phẩm gạch, đá ốp lát bằng gốm sứ (mã HS 6907.23, thuế 35%) bị khai báo thành đá nhân tạo (mã HS 6810, thuế 0%) theo Hiệp định ACFTA. Hành vi này làm giảm mạnh giá thành, gây bất công cho hàng nội địa và thất thu ngân sách nhà nước.

  2. Giả mạo xuất xứ “Made in Vietnam”: Hàng loạt doanh nghiệp “ma” được thành lập trong thời gian ngắn để hợp thức hóa nguồn gốc, biến hàng Trung Quốc thành hàng Việt Nam nhằm xuất khẩu sang thị trường Mỹ, né tránh các biện pháp phòng vệ thương mại.

Hải Quan Vào Cuộc: Phân Biệt Rõ Ràng Mã Số Hàng Hóa

Trước tình hình trên, Cục Hải quan đã có hướng dẫn cụ thể để phân biệt hai nhóm hàng:

  • Nhóm 68.10 (Đá nhân tạo): Là các sản phẩm từ xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo, nhìn chung không trải qua công đoạn nung.

  • Nhóm 69.07 (Gạch, đá ốp lát bằng gốm sứ): Các sản phẩm đã được nung sau khi tạo hình.

Đây là tiêu chí then chốt để xác định bản chất hàng hóa và phát hiện hành vi khai báo sai.

Giải Pháp Kiểm Soát Được Tăng Cường

Cục Hải quan yêu cầu các đơn vị:

  • Tăng cường kiểm tra thực tế đối với lô hàng khai báo là gạch, đá ốp lát nhân tạo.

  • Rà soát thông tin doanh nghiệp nhập khẩu có dấu hiệu bất thường.

  • Lấy mẫu phân tích để phân loại hàng hóa chính xác khi có nghi ngờ gian lận mã HS.

Mặc dù Chính phủ đã có nhiều biện pháp, các thủ đoạn gian lận ngày càng tinh vi, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và liên tục từ các cơ quan chức năng.

Kết Luận

Việc siết chặt quản lý và kiểm soát gian lận trong nhập khẩu gạch xây dựng, gạch ốp lát là cần thiết để bảo vệ ngành sản xuất nội địa, đảm bảo sự cạnh tranh công bằng và minh bạch trên thị trường. Người tiêu dùng và các doanh nghiệp chân chính cần lựa chọn những sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng để góp phần ổn định thị trường.

Giá gạch Tuynel tăng mạnh: Gánh nặng lên chi phí xây nhà

Giá tăng gần gấp đôi, tiến độ công trình bị đình trệ

Từ đầu năm 2025 đến nay, câu chuyện về giá vật liệu xây dựng, đặc biệt là gạch tuynel (gạch đất nung), đã trở thành chủ đề nóng tại các cửa hàng vật liệu, các công trường và cả trong những bữa cơm gia đình. Giá gạch đã tăng một cách chóng mặt, lên mức khoảng 1.650 đồng/viên tại nhà máy, gần như gấp đôi so với cùng kỳ năm ngoái. Sự tăng giá này không chỉ là con số trên báo cáo, mà nó đang hiện hữu rõ rệt trong từng viên gạch, từng mét tường.

Một chủ hộ gia đình tại một khu dân cư mới chia sẻ trong sự bức xúc: “Gia đình tôi khởi công xây nhà từ tháng 3, lúc đó giá gạch tại nhà máy chỉ khoảng hơn 1.000 đồng/viên. Tôi đã đặt cọc trước một số tiền không nhỏ. Vậy mà chỉ trong thời gian ngắn, giá đã nhảy vọt lên 1.650 đồng. Tính sơ, với một ngôi nhà cần khoảng 40.000 đến 50.000 viên, chi phí tăng thêm có thể lên tới 25-30 triệu đồng, một khoản không hề nhỏ”. Không dừng lại ở đó, tình trạng khan hiếm hàng khiến việc mua gạch trở nên khó khăn. Người mua phải đặt trước và chờ đợi từ 2 đến 3 ngày, thậm chí lâu hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thi công.

Nỗi lo này không chỉ của riêng các chủ nhà. Một chủ thầu xây dựng có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công trình dân dụng tại địa phương cũng than thở: “Gạch tuynel hiện nay khan hiếm chưa từng thấy. Nhiều công trình của chúng tôi buộc phải giãn tiến độ vì không thể tìm được nguồn cung ứng kịp thời. Áp lực về chi phí và tiến độ đè nặng lên cả chủ thầu lẫn chủ đầu tư”.

Nhà máy chạy hết công suất, xe tải xếp hàng chờ gạch

Để tìm hiểu cặn kẽ nguyên nhân, chúng tôi có dịp ghé thăm một số nhà máy sản xuất gạch tuynel trên địa bàn. Cảnh tượng đầu tiên đập vào mắt là hàng dài xe tải nối đuôi nhau chờ trước cổng nhà máy. Không khí hối hả, khẩn trương bao trùm. Hàng tồn kho dường như là khái niệm không tồn tại.

Một tài xế đang chờ hàng cho biết: “Tình trạng này diễn ra khoảng hai tháng trở lại đây. Giá gạch thì cao kỷ lục, mà muốn có hàng phải kiên nhẫn xếp hàng chờ đợi. Có khi phải mất 2-3 ngày mới tới lượt bốc hàng”. Điều đáng nói là trước đây, khách hàng chủ yếu trong tỉnh, nhưng giờ đây, không ít xe từ các tỉnh, thành lân cận như Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên… cũng tìm về đây để tranh thủ nguồn hàng.

Đại diện một nhà máy gạch lớn giải thích: “Năm nay, chúng tôi đối mặt với nhiều khó khăn chồng chất. Thứ nhất, nguồn nguyên liệu đầu vào (đất sét) ngày càng khan hiếm và đắt đỏ. Thứ hai, một yếu tố bất ngờ là sau trận lũ lịch sử vào cuối năm 2024, nhiều nhà máy gạch dọc theo các con sông lớn bị hư hại nặng, chưa thể khôi phục sản xuất. Hệ quả là những nhà máy còn lại như chúng tôi phải hoạt động hết công suất nhưng cũng chỉ đáp ứng được một phần nhu cầu của thị trường”.

Áp lực từ chi phí đầu vào và sự “ấm lên” của bất động sản

Lý giải cho việc giá thành sản phẩm tăng cao, một chủ doanh nghiệp sản xuất gạch khác phân tích rõ hơn: “Nếu như các năm trước, giá gạch chỉ dao động quanh mức dưới 1.000 đồng/viên và lượng hàng tồn kho có khi lên tới 60-70 ngàn viên, thì năm nay mọi chuyện hoàn toàn khác. Từ đầu năm, giá đã tăng liên tục, có thời điểm một tháng tăng tới ba lần mà vẫn không đủ hàng để bán”.

Nguyên nhân cốt lõi, theo vị này, đến từ việc chi phí đầu vào tăng mạnh. Giá than – nhiên liệu đốt chính – hiện phải nhập khẩu với mức giá trên 2 triệu đồng/tấn, tăng 40-50% so với năm 2024 và đôi lúc còn không thể nhập được. Bên cạnh đó, giá điện phục vụ sản xuất cũng tăng khoảng 5%, cùng với đó là sự leo thang của giá nguyên liệu đất sét. “Chi phí sản xuất tăng cao buộc chúng tôi phải điều chỉnh giá bán để có thể tồn tại”, vị đại diện nhấn mạnh.

Yếu tố then chốt khác được các chuyên gia trong ngành chỉ ra là sự khởi sắc của thị trường bất động sản địa phương. Khi thị trường bất động sản “ấm” lên, nhu cầu xây dựng các công trình dân dụng, nhà ở cũng theo đó mà tăng cao. Thêm vào đó, thời tiết năm nay ít mưa đã tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động xây dựng diễn ra xuyên suốt, khiến nhu cầu về vật liệu, đặc biệt là gạch tuynel, càng trở nên bức thiết.

Hệ lụy kéo theo và bài toán khó cho người tiêu dùng

Hiện tại, tại các đại lý vật liệu xây dựng, giá gạch tuynel được bán ra cho người tiêu dùng cuối cùng đã ở mức 1.800 – 1.850 đồng/viên. Nếu cộng thêm chi phí vận chuyển, con số này có thể chạm ngưỡng trên 2.000 đồng/viên. Đây chưa phải là điểm dừng, khi các loại vật liệu khác như sắt thép (dao động 15.000 – 15.300 đồng/kg), cát xây dựng (khoảng 340.000 đồng/m³), cát đổ bê tông (trên 400.000 đồng/m³) cũng đồng loạt tăng giá từ 3-5% so với cùng kỳ.

Cơn sốt giá gạch tuynel không đơn thuần là câu chuyện kinh tế. Nó đang trở thành một rào cản lớn, làm chậm lại giấc mơ về một tổ ấm của nhiều gia đình. Nó khiến những người thợ xây phải loay hoay tìm kế sinh nhai khi công trình bị đình trệ. Và nó cũng đặt ra một bài toán hóc búa cho các nhà sản xuất trong việc cân bằng giữa chi phí, sản lượng và trách nhiệm đáp ứng nhu cầu thị trường.

Khi mặt trời dần khuất sau những lò nung gạch, hàng dài xe tải vẫn còn đó, chờ đợi. Trong những ngôi nhà đang xây, từng viên gạch được xếp lên như gánh nặng chi phí cũng chất dần theo. Cơn sốt gạch tuynel dường như chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, để lại đằng sau nó bao dự tính, toan tính và cả những nỗi niềm chưa thể giãi bày của những con người đang ngày đêm vật lộn với cuộc mưu sinh và giấc mơ an cư.

Những kích thước gạch không nung phổ biến trong xây dựng 2025

Gạch không nung được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại mà không cần qua quá trình nung nóng ở nhiệt độ cao, mang đến nhiều ưu điểm vượt trội. Một trong những lợi thế đáng chú ý của loại gạch này là kích thước chuẩn, điều mà người dùng đánh giá rất cao. Trong bài viết này, cùng Gạch Lợi Lộc, chúng ta sẽ cùng khám phá những kích thước gạch không nung phổ biến trong ngành xây dựng. Mời bạn tiếp tục theo dõi!

kich thuoc gach khong nung

1. Gạch không nung là gì?

Gạch không nung đã có mặt trên thị trường xây dựng hơn 200 năm, nhưng ở Việt Nam, loại vật liệu này mới chỉ trở nên phổ biến trong vài năm gần đây. Nhờ ứng dụng công nghệ hiện đại, gạch không nung không cần nung ở nhiệt độ cao và sở hữu trọng lượng nhẹ do cấu trúc bọt khí. Loại gạch này chỉ nặng khoảng 1/3 đến 1/4 so với gạch đỏ nung truyền thống.

Gạch không nung có nhiều ưu điểm vượt trội như thân thiện với môi trường, trọng lượng nhẹ, khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, độ bền cao, tiết kiệm chi phí, dễ thi công và khả năng chống cháy, chịu nước hiệu quả. Tuy nhiên, loại gạch này vẫn chưa chiếm ưu thế so với gạch đỏ truyền thống. Nguyên nhân là do giá thành gạch không nung thường cao hơn, làm tăng chi phí đầu tư xây dựng. Bên cạnh đó, số lượng công ty cung cấp gạch nhẹ tại Việt Nam còn hạn chế, khiến chủ đầu tư khó tìm được đơn vị uy tín, trong khi chi phí vận chuyển gạch cũng khá cao.

kich thuoc gach block khong nung

Gạch không nung được sản xuất từ các nguyên liệu chính như xi măng, cát, đá mạt (mạt đá), tro bay, xỉ than, nước và phụ gia. Tùy theo loại gạch không nung, bao gồm gạch block, gạch bê tông khí chưng áp hay gạch xi măng cốt liệu, tỷ lệ và thành phần nguyên liệu sẽ được điều chỉnh để phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật và đặc tính sử dụng.

2. Kích thước gạch không nung phổ biến

Gạch không nung hiện phổ biến nhất với kích thước 390x190x190mm hoặc 220x150x60mm, phù hợp cho nhiều công trình. Tuy nhiên từng loại gạch lại có những kích cỡ khác nhau khác, các loại chính gồm gạch truyền thống, gạch kích thước tuynel, và gạch block rỗng.

Dưới đây là kích thước các loại gạch không nung phổ biến như:

2.1. Kích thước gạch không nung truyền thống

Gạch không nung được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau để phù hợp với yêu cầu thay thế gạch nung đỏ và đáp ứng đa dạng các loại công trình. Các kích thước phổ biến bao gồm:

  • Gạch block (gạch xi măng cốt liệu): Kích thước tiêu chuẩn: 390x190x190mm.
  • Gạch bê tông khí chưng áp (AAC): 600x200x100mm, 600x200x150mm, 600x200x200mm.
  • Gạch không nung dạng đặc: 220x105x60mm hoặc 220x105x70mm.
kich thuoc gach khong nung 6 lo
Kích thước gạch bê tông không nung

Gạch không nung truyền thống, với trọng lượng nhẹ, dễ thi công và tiết kiệm chi phí vận chuyển, đang ngày càng được ưa chuộng trong nhiều công trình xây dựng. Các ứng dụng phổ biến của gạch không nung bao gồm: tường chịu lực, tường ngăn (phân chia không chịu lực), móng và nền, vách ngăn và tường bao ngoài, cũng như trong các công trình nhỏ.

Gạch không nung truyền thống có ưu điểm như trọng lượng nhẹ, tiết kiệm chi phí, khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, chống cháy, chịu nước và độ bền cao, đồng thời thân thiện với môi trường.

2.2. Kích thước gạch không nung bằng gạch tuynel

Gạch không nung được sản xuất với kích thước tương tự gạch tuynel truyền thống để đáp ứng nhu cầu sử dụng của người tiêu dùng, giúp việc thay thế và thi công trở nên thuận tiện hơn. Việc giữ nguyên kích thước và hình dáng của gạch tuynel giúp người sử dụng không gặp khó khăn khi chuyển sang sử dụng gạch không nung mà vẫn duy trì được các đặc tính kỹ thuật cần thiết.

gach khong nung kich thuoc
Kích thước gạch không nung 6 lỗ miền Bắc thường lớn hơn miền Trung và miền Nam

Kích thước phổ biến của loại gạch này:

  • Gạch đặc hoặc gạch 2 lỗ: 180x80x40mm, 220x150x60mm, 210x100x60mm
  • Gạch 6 lỗ (sử dụng phổ biến ở các tỉnh miền Bắc và Bắc Trung Bộ): 220x150x106mm
  • Gạch 6 lỗ (sử dụng phổ biến ở các tỉnh miền Trung): 75x115x175mm hoặc 2 lỗ 50x85x170mm
  • Gạch 4 lỗ (sử dụng phổ biến ở các tỉnh Nam Trung Bộ và Nam Bộ): 180x80x80mm, 90x80x80mm

Gạch không nung cùng kích thước gạch tuynel có ưu điểm là thi công tiện lợi, nhẹ, cách âm, cách nhiệt tốt và thân thiện với môi trường. Do đó, nó thường được sử dụng trong thi công xây dựng các công trình như nhà ở, nhà cao tầng, sân vận động, khu nghỉ dưỡng (resort) và nhiều công trình khác.

2.3. Kích thước gạch không nung block rỗng

Gạch không nung block rỗng có các kích thước phổ biến như 390x190x190mm, 390x150x190mm, 400x200x200mm, và 400x100x200mm. Loại gạch này thường được nhập khẩu từ các quốc gia phát triển như Đức, Tây Ban Nha, Nhật Bản và Trung Quốc.

Gạch không nung block rỗng được sử dụng rộng rãi trong thi công tường chịu lực, tường ngăn cách, tường bao ngoài, và các vách ngăn trong các công trình như nhà ở, tòa nhà cao tầng, khu công nghiệp và các công trình dân dụng khác.

kich thuoc gach be tong khong nung
Kích thước gạch block không nung

Gạch không nung block rỗng được ưa chuộng trong xây dựng nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, độ bền cao, tiết kiệm chi phí, thân thiện với môi trường và dễ thi công.

3. Các loại gạch không nung được ưa chuộng

  • Gạch Block: Là loại gạch bê tông cốt liệu có giá thành phải chăng và khả năng chịu lực tốt. Gạch này có nhiều loại khác nhau, bao gồm gạch xây đặc, gạch lỗ dùng xây tường, gạch block lát nền, gạch block trồng cỏ và gạch block trang trí, phục vụ cho các mục đích xây dựng và trang trí đa dạng.
  • Gạch không nung khí chưng áp: Là loại gạch có chất lượng vượt trội trên thị trường, tuy nhiên giá thành tương đối cao. Được sản xuất bằng công nghệ khí chưng áp hiện đại, gạch này sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường và an toàn cho người sử dụng. Cấu trúc bọt khí giúp giảm trọng lượng và nâng cao các tính năng như cách âm, cách nhiệt và chống cháy một cách hiệu quả.
  • Gạch không nung EPS ( hay còn gọi là gạch hạt xốp): Được sử dụng chủ yếu để xây vách ngăn giữa các phòng. Gạch này có ưu điểm về trọng lượng nhẹ và khả năng cách âm, cách nhiệt, chống cháy và chống thấm tốt. Tuy nhiên, do khả năng chịu lực hạn chế, gạch EPS chỉ phù hợp cho các tường không chịu lực.

4. Đơn vị cung cấp gạch kích thước đạt chuẩn

Nếu bạn đang tìm một đơn vị cung cấp gạch uy tín, chất lượng cao và giá tốt ở khu vực